Tỉ giá hối đoái sáng 28-6-2009

 
Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR14,495.73 14,583.2314,816.12
CADCANADIAN DOLLAR15,566.82 15,708.1915,927.15
CHFSWISS FRANC16,457.33 16,573.3416,838.01
EUREURO25,322.71 25,398.9125,752.95
GBPBRITISH POUND29,521.33 29,729.4430,143.84
HKDHONGKONG DOLLAR2,317.86 2,334.202,366.73
JPYJAPANESE YEN186.50 188.38191.39
SGDSINGAPORE DOLLAR12,345.65 12,432.6812,605.99
THBTHAI BAHT523.14 523.14546.59
USDUS DOLLAR17,802.00 17,802.0017,802.00
(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác