Tỉ giá hối đoái sáng 7-3-2014

 

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO29,017.50 29,104.8129,366.42
USDUS DOLLAR21,080.00 21,080.0021,125.00
AUDAUST.DOLLAR18,943.20 19,057.5519,305.92
CADCANADIAN DOLLAR18,899.56 19,071.2019,319.74
CHFSWISS FRANCE23,664.04 23,830.8624,141.44
GBPBRITISH POUND34,892.33 35,138.3035,454.14
HKDHONGKONG DOLLAR2,676.60 2,695.472,741.54
JPYJAPANESE YEN201.49 203.53206.18
SGDSINGAPORE DOLLAR16,444.65 16,560.5716,843.64
THBTHAI BAHT640.78 640.78667.57
 
 


Nguồn Vietcombank

Các tin, bài viết khác