Tỉ giá hối đoái sáng 9-2-2012

 
 

Mã NT

Tên ngoại tệ

Mua vào

Chuyển khoản

Bán ra

EUREURO27,377.41 27,459.7927,828.84
USDUS DOLLAR20,860.00 20,860.0020,930.00
AUDAUST.DOLLAR22,154.15 22,287.8822,632.64
CADCANADIAN DOLLAR20,606.67 20,793.8121,115.46
CHFSWISS FRANCE22,525.37 22,684.1623,035.05
GBPBRITISH POUND32,558.27 32,787.7833,228.44
HKDHONGKONG DOLLAR2,650.26 2,668.942,721.09
JPYJAPANESE YEN266.29 268.98273.14
SGDSINGAPORE DOLLAR16,459.42 16,575.4516,899.31
THBTHAI BAHT665.51 665.51694.99

Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác