Tỉ giá hối đoái sáng ngày 1-1-2013

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO27,288.84 27,370.9527,754.61
USDUS DOLLAR20,815.00 20,815.0020,855.00
AUDAUST. DOLLAR21,390.66 21,519.7821,821.43
CADCANADIAN DOLLAR20,613.89 20,801.1021,092.68
CHFSWISS FRANC22,523.59 22,682.3723,000.31
GBPBRITISH POUND33,234.57 33,468.8533,870.19
HKDHONGKONG DOLLAR2,645.50 2,664.152,712.32
JPYJAPANESE YEN238.46 240.87244.25
SGDSINGAPORE DOLLAR16,777.33 16,895.6017,201.10
THBTHAI BAHT667.76 667.76696.36


Nguồn Vietcombank

Các tin, bài viết khác