Tỉ giá hối đoái sáng ngày 9-11-2011

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO29,287.04 29,375.1729,878.85
USDUS DOLLAR21,005.00 21,005.0021,011.00
AUDAUST. DOLLAR21,902.49 22,034.7022,457.39
CADCANADIAN DOLLAR20,858.54 21,047.9721,451.73
CHFSWISS FRANC23,564.91 23,731.0324,186.27
GBPBRITISH POUND33,953.79 34,193.1434,779.43
HKDHONGKONG DOLLAR2,707.11 2,726.192,789.62
JPYJAPANESE YEN270.37 273.10278.34
SGDSINGAPORE DOLLAR16,606.62 16,723.6917,112.82
THBTHAI BAHT683.81 683.81716.72


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác