Tỉ giá ngày 10 - 12 - 2007

Mã NT

Tên ngoại tệ

Mua vào

Chuyển khoản

Bán ra

AUD

AUST. DOLLAR

138511393514135
CAD

CANADIAN DOLLAR

156531579516048
CHF

SWISS FRANC

140001409914324
EUR

EURO

232542332423648
GBP

BRITISH POUND

320953232232808
HKD

HONGKONG DOLLAR

202720412074
JPY

JAPANESE YEN

141143145
SGD

SINGAPORE DOLLAR

109661104311221
THB

THAI BAHT

459459567
USD

US DOLLAR

160381603816038

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác