Tỷ giá hối đoái chiều 10-11-2010

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO28,036.7428,121.1028,749.27
USDUS DOLLAR19,495.0019,495.0019,500.00
AUDAUST. DOLLAR20,350.8420,473.6820,972.93
CADCANADIAN DOLLAR20,140.8820,323.7920,777.78
CHFSWISS FRANC20,948.5121,096.1821,610.61
GBPBRITISH POUND32,452.0732,680.8433,410.86
HKDHONGKONG DOLLAR2,619.412,637.882,696.80
JPYJAPANESE YEN247.59250.09256.19
SGDSINGAPORE DOLLAR15,765.6815,876.8216,231.48
THBTHAI BAHT681.80681.80718.26


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác