Tỷ giá hối đoái chiều 10-4-2010

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST. DOLLAR17,402.7117,507.7617,812.48
CADCANADIAN DOLLAR18,689.4418,859.1719,149.07
CHFSWISS FRANC17,465.0217,588.1417,894.26
EUREURO25,158.5725,234.2725,622.17
GBPBRITISH POUND28,663.8228,865.8829,309.60
HKDHONGKONG DOLLAR2,416.892,433.932,471.34
JPYJAPANESE YEN199.13201.14204.64
SGDSINGAPORE DOLLAR13,451.9513,546.7813,755.02
THBTHAI BAHT576.63576.63603.33
USDUS DOLLAR19,000.0019,000.0019,080.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác