Tỷ giá hối đoái chiều 9-8-2009

Mã NT

Tên ngoại tệ

Mua vào

Chuyển khoản

Bán ra

AUDAUST.DOLLAR15,079.21 15,170.2315,429.25
CADCANADIAN DOLLAR16,667.90 16,819.2717,072.27
CHFSWISS FRANCE16,880.80 16,999.8017,290.07
DKKDANISH KRONE- 3,483.113,556.78
EUREURO25,898.44 25,976.3726,419.90
GBPBRITISH POUND30,160.19 30,372.8030,829.67
HKDHONGKONG DOLLAR2,321.56 2,337.932,373.09
JPYJAPANESE YEN188.04 189.94193.18
SGDSINGAPORE DOLLAR12,532.27 12,620.6112,810.45
THBTHAI BAHT525.70 525.70549.87
USDUS DOLLAR17,814.00 17,814.0017,814.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác