Tỷ giá hối đoái chiều ngày 1-1-2012

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO27,200.44 27,282.2927,699.67
USDUS DOLLAR21,030.00 21,030.0021,036.00
AUDAUST. DOLLAR21,268.12 21,396.5021,767.33
CADCANADIAN DOLLAR20,449.44 20,635.1620,992.79
CHFSWISS FRANC22,225.51 22,382.1922,770.10
GBPBRITISH POUND32,230.55 32,457.7532,954.30
HKDHONGKONG DOLLAR2,683.38 2,702.302,760.15
JPYJAPANESE YEN268.12 270.83275.53
SGDSINGAPORE DOLLAR16,060.81 16,174.0316,520.30
THBTHAI BAHT654.11 654.11684.35

Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác