Tỷ giá hối đoái chiều ngày 12-10-2011

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO29,207.57 29,295.4629,824.62
USDUS DOLLAR20,870.00 20,870.0020,875.00
AUDAUST. DOLLAR21,275.25 21,403.6721,833.90
CADCANADIAN DOLLAR20,621.73 20,809.0121,227.30
CHFSWISS FRANC23,451.30 23,616.6224,091.33
GBPBRITISH POUND33,185.36 33,419.3034,022.95
HKDHONGKONG DOLLAR2,713.09 2,732.222,798.31
JPYJAPANESE YEN275.39 278.17283.76
SGDSINGAPORE DOLLAR16,498.21 16,614.5117,016.41
THBTHAI BAHT681.25 681.25714.68


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác