Tỷ giá hối đoái chiều ngày 14-11-2013

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO28,138.84 28,223.5128,591.31
USDUS DOLLAR21,085.00 21,085.0021,125.00
AUDAUST. DOLLAR19,454.50 19,571.9319,826.99
CADCANADIAN DOLLAR19,840.05 20,020.2320,281.13
CHFSWISS FRANC22,736.84 22,897.1223,195.52
GBPBRITISH POUND33,404.43 33,639.9134,010.22
HKDHONGKONG DOLLAR2,680.33 2,699.222,745.35
JPYJAPANESE YEN208.27 210.37213.11
SGDSINGAPORE DOLLAR16,668.88 16,786.3817,073.30
THBTHAI BAHT656.13 656.13683.56


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác