Tỷ giá hối đoái chiều ngày 28-10-2011

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO29,678.80 29,768.1030,566.02
USDUS DOLLAR21,005.00 21,005.0021,011.00
AUDAUST. DOLLAR22,333.99 22,468.8023,117.26
CADCANADIAN DOLLAR20,967.81 21,158.2321,768.87
CHFSWISS FRANC24,198.14 24,368.7225,072.01
GBPBRITISH POUND33,531.18 33,767.5534,672.68
HKDHONGKONG DOLLAR2,676.06 2,694.922,783.81
JPYJAPANESE YEN272.36 275.11283.05
SGDSINGAPORE DOLLAR16,731.88 16,849.8317,405.61
THBTHAI BAHT678.46 678.46717.87


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác