Tỷ giá hối đoái chiều ngày 28-11-2011

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO28,064.22 28,148.6728,525.23
USDUS DOLLAR21,005.00 21,005.0021,011.00
AUDAUST. DOLLAR20,382.69 20,505.7220,821.64
CADCANADIAN DOLLAR19,983.91 20,165.4020,476.08
CHFSWISS FRANC22,752.36 22,912.7523,265.75
GBPBRITISH POUND32,469.92 32,698.8133,136.24
HKDHONGKONG DOLLAR2,685.30 2,704.232,756.90
JPYJAPANESE YEN269.21 271.93276.12
SGDSINGAPORE DOLLAR15,976.33 16,088.9516,402.30
THBTHAI BAHT666.67 666.67696.16


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác