Tỷ giá hối đoái chiều ngày 30-11-2010

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO19,495.00 19,495.0019,500.00
USDUS DOLLAR20,317.00 20,439.6420,861.21
AUDAUST. DOLLAR20,646.11 20,833.6121,220.82
CADCANADIAN DOLLAR21,041.58 21,189.9121,626.96
CHFSWISS FRANC32,754.66 32,985.5633,598.63
GBPBRITISH POUND2,710.50 2,729.612,780.34
HKDHONGKONG DOLLAR249.03 251.55256.74
JPYJAPANESE YEN15,986.08 16,098.7716,397.98
SGDSINGAPORE DOLLAR691.24 691.24725.53
THBTHAI BAHT   


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác