Tỷ giá hối đoái ngày 10-6-2008

 

Mã NT

Tên ngoại tệ

Mua vào

Chuyển khoản

Bán ra

AUD

AUST. DOLLAR

16,301.2916,399.6917,074.62
CAD

CANADIAN DOLLAR

16,720.3116,872.1617,601.45
CHF

SWISS FRANC

16,622.8416,740.0217,463.85
EUR

EURO

26,857.0926,937.9028,046.53
GBP

BRITISH POUND

33,837.5434,076.0735,549.50
HKD

HONGKONG DOLLAR

2,199.442,214.942,306.09
JPY

JAPANESE YEN

160.08161.70169.03
SGD

SINGAPORE DOLLAR

12,530.0212,618.3513,190.32
THB

THAI BAHT

501.56501.56588.88
USD

US DOLLAR

16,300.0016,300.0016,300.00
 
 (Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác