Tỷ giá hối đoái ngày 10-7-2007

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR136881377113992
CADCANADIAN DOLLAR151011523815492
CHFSWISS FRANC130611315413374
EUREURO217502181522134
GBPBRITISH POUND320263225232757
HKDHONGKONG DOLLAR203320472081
JPYJAPANESE YEN129130132
SGDSINGAPORE DOLLAR104761055010727
THBTHAI BAHT459464524
USDUS DOLLAR161001612816138

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác