Tỷ giá hối đoái ngày 11-10-2008

Mã NT

Tên ngoại tệ

Mua vào

Chuyển khoản

Bán ra

AUD

AUST. DOLLAR

10,814.66 10,879.9411,088.78
CAD

CANADIAN DOLLAR

14,032.78 14,160.2214,374.42
CHF

SWISS FRANC

14,632.36 14,735.5114,928.52
EUR

EURO

22,315.80 22,382.9522,676.13
GBP

BRITISH POUND

27,640.41 27,835.2628,199.84
HKD

HONGKONG DOLLAR

2,103.20 2,118.032,158.69
JPY

JAPANESE YEN

165.02 166.69168.88
SGD

SINGAPORE DOLLAR

11,060.99 11,138.9611,307.45
THB

THAI BAHT

468.47 468.47498.95
USD

US DOLLAR

16,550.00 16,570.0016,620.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác