Tỷ giá hối đoái ngày 25-7-2007

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR140351412014344
CADCANADIAN DOLLAR152981543715693
CHFSWISS FRANC132071330013521
EUREURO220612212822449
GBPBRITISH POUND327273295833472
HKDHONGKONG DOLLAR203220462080
JPYJAPANESE YEN132133135
SGDSINGAPORE DOLLAR105541062910806
USDUS DOLLAR161051613616145

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác