Tỷ giá hối đoái sáng 29-11

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO27,880.8327,964.7228,511.62
USDUS DOLLAR19,495.0019,495.0019,500.00
AUDAUST. DOLLAR20,210.5220,332.5220,771.66
CADCANADIAN DOLLAR20,523.0020,709.3821,114.39
CHFSWISS FRANC20,985.8921,133.8321,590.27
GBPBRITISH POUND32,749.1632,980.0233,625.00
HKDHONGKONG DOLLAR2,704.422,723.482,776.74
JPYJAPANESE YEN248.69251.20256.62
SGDSINGAPORE DOLLAR15,938.8616,051.2216,365.13
THBTHAI BAHT688.93688.93723.80


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác