Tỷ giá hối đoái sáng ngày 10-11-2011

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO28,634.71 28,720.8729,213.34
USDUS DOLLAR21,005.00 21,005.0021,011.00
AUDAUST. DOLLAR21,341.38 21,470.2021,882.06
CADCANADIAN DOLLAR20,542.75 20,729.3121,126.96
CHFSWISS FRANC23,143.10 23,306.2423,753.33
GBPBRITISH POUND33,546.66 33,783.1434,362.41
HKDHONGKONG DOLLAR2,705.22 2,724.292,787.68
JPYJAPANESE YEN269.88 272.61277.84
SGDSINGAPORE DOLLAR16,262.50 16,377.1416,758.21
THBTHAI BAHT679.59 679.59712.30


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác