Tỷ giá hối đoái sáng ngày 10-5-2014

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO28,980.99 29,068.1929,315.56
USDUS DOLLAR21,080.00 21,080.0021,120.00
AUDAUST. DOLLAR19,534.58 19,652.4919,859.41
CADCANADIAN DOLLAR19,193.18 19,367.4919,610.60
CHFSWISS FRANC23,645.69 23,812.3824,111.28
GBPBRITISH POUND35,307.38 35,556.2735,858.86
HKDHONGKONG DOLLAR2,680.88 2,699.782,744.62
JPYJAPANESE YEN204.59 206.66208.42
SGDSINGAPORE DOLLAR16,655.52 16,772.9317,051.54
THBTHAI BAHT635.37 635.37661.62


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác