Tỷ giá hối đoái sáng ngày 10-9-2013

 

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO27,709.98 27,793.3628,182.24
USDUS DOLLAR21,080.00 21,080.0021,150.00
AUDAUST. DOLLAR19,254.02 19,370.2419,641.26
CADCANADIAN DOLLAR20,043.94 20,225.9720,508.97
CHFSWISS FRANC22,326.75 22,484.1422,798.74
GBPBRITISH POUND32,721.38 32,952.0433,346.34
HKDHONGKONG DOLLAR2,679.31 2,698.202,746.92
JPYJAPANESE YEN208.26 210.36213.30
SGDSINGAPORE DOLLAR16,379.81 16,495.2816,793.13
THBTHAI BAHT645.94 645.94673.58


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác