Tỷ giá hối đoái sáng ngày 12-11-2013

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO27,999.75 28,084.0028,450.01
USDUS DOLLAR21,075.00 21,075.0021,115.00
AUDAUST. DOLLAR19,461.50 19,578.9719,834.14
CADCANADIAN DOLLAR19,831.61 20,011.7220,272.53
CHFSWISS FRANC22,621.87 22,781.3423,078.24
GBPBRITISH POUND33,278.63 33,513.2233,882.15
HKDHONGKONG DOLLAR2,678.84 2,697.722,743.83
JPYJAPANESE YEN209.17 211.28214.03
SGDSINGAPORE DOLLAR16,631.68 16,748.9217,035.21
THBTHAI BAHT653.80 653.80681.13


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác