Tỷ giá hối đoái sáng ngày 12-9-2010

Mã NT

Tên ngoại tệ

Mua vào

Chuyển khoản

Bán ra

AUD

AUST. DOLLAR

17,770.70 17,877.9718,130.95

CAD

CANADIAN DOLLAR

18,611.22 18,780.2419,007.94

CHF

SWISS FRANC

18,931.05 19,064.5019,334.28

EUR

EURO

24,505.34 24,579.0824,877.08

GBP

BRITISH POUND

29,657.58 29,866.6530,228.76

HKD

HONGKONG DOLLAR

2,477.47 2,494.932,525.18

JPY

JAPANESE YEN

227.40 229.70232.95

SGD

SINGAPORE DOLLAR

14,336.98 14,438.0514,613.10

THB

THAI BAHT

619.66 619.66646.28

USD

US DOLLAR

19,475.00 19,480.0019,500.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác