Tỷ giá hối đoái sáng ngày 1-5-2014

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO28,641.81 28,727.9929,654.86
USDUS DOLLAR21,065.00 21,065.0021,105.00
AUDAUST. DOLLAR19,049.51 19,164.5019,822.42
CADCANADIAN DOLLAR18,650.89 18,820.2719,505.34
CHFSWISS FRANC23,346.84 23,511.4224,367.26
GBPBRITISH POUND34,589.40 34,833.2335,957.08
HKDHONGKONG DOLLAR2,642.88 2,661.512,769.44
JPYJAPANESE YEN199.68 201.70208.63
SGDSINGAPORE DOLLAR16,323.17 16,438.2417,104.89
THBTHAI BAHT631.92 631.92673.53


Nguồn Vietcombank

Các tin, bài viết khác