Tỷ giá hối đoái sáng ngày 16-6-2014

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO28,524.78 28,610.6128,867.60
USDUS DOLLAR21,195.00 21,195.0021,245.00
AUDAUST. DOLLAR19,720.50 19,839.5420,017.74
CADCANADIAN DOLLAR19,260.66 19,435.5819,688.76
CHFSWISS FRANC23,275.68 23,439.7623,745.09
GBPBRITISH POUND35,625.73 35,876.8736,199.12
HKDHONGKONG DOLLAR2,702.23 2,721.282,756.73
JPYJAPANESE YEN205.24 207.31209.17
SGDSINGAPORE DOLLAR16,714.02 16,831.8417,119.45
THBTHAI BAHT642.89 642.89669.76


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác