Tỷ giá hối đoái sáng ngày 29-11-2013

Mã NT

Tên ngoại tệ

Mua vào

Chuyển khoản

Bán ra

EUREURO28,424.78 28,510.3128,881.86
USDUS DOLLAR21,080.00 21,080.0021,120.00
AUDAUST.DOLLAR18,924.78 19,039.0119,287.13
CADCANADIAN DOLLAR19,625.49 19,803.7220,061.80
CHFSWISS FRANCE22,974.80 23,136.7623,438.28
GBPBRITISH POUND34,040.40 34,280.3634,657.72
HKDHONGKONG DOLLAR2,679.93 2,698.822,744.95
JPYJAPANESE YEN202.84 204.89207.56
SGDSINGAPORE DOLLAR16,552.07 16,668.7516,953.67
THBTHAI BAHT644.93 644.93671.89


Nguồn Vietcombank

Các tin, bài viết khác