Tỷ giá hối đoái sáng ngày 4-3-3014

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO28,762.60 28,849.1529,101.55
USDUS DOLLAR21,080.00 21,080.0021,120.00
AUDAUST. DOLLAR18,649.73 18,762.3019,002.31
CADCANADIAN DOLLAR18,764.03 18,934.4419,176.66
CHFSWISS FRANC23,575.84 23,742.0324,045.75
GBPBRITISH POUND34,765.03 35,010.1035,316.41
HKDHONGKONG DOLLAR2,677.24 2,696.112,741.54
JPYJAPANESE YEN204.42 206.48209.12
SGDSINGAPORE DOLLAR16,366.91 16,482.2916,760.05
THBTHAI BAHT635.81 635.81662.23


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác