Tỷ giá hối đoái sáng ngày 7-10-2013

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO28,349.54 28,434.8428,832.70
USDUS DOLLAR21,080.00 21,080.0021,140.00
AUDAUST. DOLLAR19,683.27 19,802.0820,079.15
CADCANADIAN DOLLAR20,176.30 20,359.5420,644.41
CHFSWISS FRANC22,995.10 23,157.2023,481.22
GBPBRITISH POUND33,423.61 33,659.2234,061.98
HKDHONGKONG DOLLAR2,679.34 2,698.232,746.95
JPYJAPANESE YEN213.48 215.64218.65
SGDSINGAPORE DOLLAR16,674.29 16,791.8317,095.03
THBTHAI BAHT661.01 661.01689.30


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác