Tỷ giá sáng 2-3-2014

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO28,710.24 28,796.6329,048.58
USDUS DOLLAR21,080.00 21,080.0021,120.00
AUDAUST. DOLLAR18,697.65 18,810.5119,051.14
CADCANADIAN DOLLAR18,688.08 18,857.8019,099.03
CHFSWISS FRANC23,448.37 23,613.6723,915.74
GBPBRITISH POUND34,806.75 35,052.1135,358.79
HKDHONGKONG DOLLAR2,677.14 2,696.012,741.44
JPYJAPANESE YEN203.57 205.63208.26
SGDSINGAPORE DOLLAR16,419.95 16,535.7016,814.35
THBTHAI BAHT634.25 634.25660.60


Nguồn Vietcombank

Các tin, bài viết khác