Tỉ giá hối đoái ngày 1-2-2005

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR12091.9812164.9712287.23
CADCANADIAN DOLLAR12544.2712658.1912836.48
CHFSWISS FRANC13115.2113207.6613393.88
EUREURO20431.7620493.2420740.64
GBPBRITISH POUND29355.3829562.3230092.24
HKDHONGKONG DOLLAR1999.072013.162037.46
JPYJAPANESE YEN149.76151.27153.71
SGDSINGAPORE DOLLAR9503.999570.999725.37
THBTHAI BAHT397.75401.77418.17
USDUS DOLLAR157651579515797

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác