Tỉ giá hối đoái ngày 17-10-2005

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR11849.6311921.1612040.98
CADCANADIAN DOLLAR13241.4213361.6813549.87
CHFSWISS FRANC12244.0412330.3512504.19
EUREURO19094.3319151.7919382.99
GBPBRITISH POUND27775.527971.328472.7
HKDHONGKONG DOLLAR2024.392038.662063.28
JPYJAPANESE YEN136.82138.2140.42
SGDSINGAPORE DOLLAR9289.439354.919505.79
THBTHAI BAHT378.4382.22397.82
USDUS DOLLAR158801590815910

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác