Tỉ giá hối đoái ngày 1-7-2005

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR11936.3112008.3612129.04
CADCANADIAN DOLLAR1273612851.6613032.67
CHFSWISS FRANC12196.0412282.0112455.17
EUREURO19007.619064.7919294.95
GBPBRITISH POUND27990.0128187.3228692.59
HKDHONGKONG DOLLAR2014.332028.532053.01
JPYJAPANESE YEN140.31141.73144.01
SGDSINGAPORE DOLLAR9284.449349.899500.69
THBTHAI BAHT373.05376.82392.2
USDUS DOLLAR158351585815860

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác