Tỉ giá hối đoái ngày 20-3-2005

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR12390.4112465.212590.48
ADCANADIAN DOLLAR12964.0413081.7813266.03
CHFSWISS FRANC13471.6813566.6513757.93
EUREURO20957.5221020.5821274.34
GBPBRITISH POUND29981.630192.9530734.17
HKDHONGKONG DOLLAR2000.920152039.32
JPYJAPANESE YEN148.38149.88152.3
SGDSINGAPORE DOLLAR9592.19659.729815.52
THBTHAI BAHT398.31402.33418.75
USDUS DOLLAR157801580915811

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác