Tỉ giá hối đoái ngày 2-1-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR11513.3811582.8811699.3
CADCANADIAN DOLLAR13467.4813589.7913781.19
CHFSWISS FRANC11942.1512026.3312195.89
EUREURO18679.2418735.4518961.63
GBPBRITISH POUND27051.4127242.127730.43
HKDHONGKONG DOLLAR2026.022040.32064.94
JPYJAPANESE YEN132.58133.92136.08
SGDSINGAPORE DOLLAR9417.959484.349637.32
THBTHAI BAHT376.68380.48396
USDUS DOLLAR158851591315915

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác