Tỉ giá hối đoái ngày 22-6-2005

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR12213.8412287.5712411.07
CADCANADIAN DOLLAR12679.8312794.9812975.19
CHFSWISS FRANC12352.8712439.9512615.33
EUREURO19143.7219201.3219433.12
GBPBRITISH POUND28602.8928804.5229320.85
HKDHONGKONG DOLLAR2014.982029.182053.68
JPYJAPANESE YEN143.71145.16147.5
SGDSINGAPORE DOLLAR9362.519428.519580.59
THBTHAI BAHT374.56378.34393.78
USDUS DOLLAR158351586415866

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác