Tỉ giá hối đoái ngày 25-1-2006

Mã NT Tên ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
AUD AUST.DOLLAR 11824.94 11896.32 12015.88
CAD CANADIAN DOLLAR 13605.94 13729.51 13922.88
CHF SWISS FRANC 12423.97 12511.55 12687.95
EUR EURO 19342.48 19400.68 19634.9
GBP BRITISH POUND 27961.93 28159.04 28663.8
HKD HONGKONG DOLLAR 2025.55 2039.83 2064.45
JPY JAPANESE YEN 135.82 137.19 139.41
SGD SINGAPORE DOLLAR 9652.25 9720.29 9877.07
THB THAI BAHT 392.22 396.18 412.36
USD US DOLLAR 15895 15910 15922

(Nguồn: Vietcombank)

Tin cùng chuyên mục