Tỉ giá hối đoái ngày 3-6-2005

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR11845.3411916.8412036.6
CADCANADIAN DOLLAR12534.6812648.5212826.67
CHFSWISS FRANC12508.212596.3712773.97
EUREURO19299.931935819591.7
GBPBRITISH POUND28405.9728606.2129118.99
HKDHONGKONG DOLLAR2011.292025.472049.93
JPYJAPANESE YEN143.68145.13147.47
SGDSINGAPORE DOLLAR9360.19426.089578.12
THBTHAI BAHT378.32382.14397.74
USDUS DOLLAR158301585815860

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác