Tỉ giá hối đoái ngày 6-10-2005

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR11937.2812009.3412130.04
CADCANADIAN DOLLAR13273.1913393.7313582.38
CHFSWISS FRANC12225.6612311.8412485.42
EUREURO18981.1119038.2219268.06
GBPBRITISH POUND27808.3928004.4228506.41
HKDHONGKONG DOLLAR2023.522037.782062.38
JPYJAPANESE YEN137.2138.59140.83
SGDSINGAPORE DOLLAR9274.279339.659490.29
THBTHAI BAHT376.24380.04395.56
USDUS DOLLAR158701589915901

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác