Tỉ giá hối đoái ngày 6-6-2005

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR11856.6711928.2412048.12
CADCANADIAN DOLLAR12516.7412630.4112808.3
CHFSWISS FRANC12491.3112579.3712756.73
EUREURO19220.2219278.0519510.79
GBPBRITISH POUND28345.8728545.6929057.39
HKDHONGKONG DOLLAR2010.182024.352048.79
JPYJAPANESE YEN144.53145.99148.35
SGDSINGAPORE DOLLAR9358.689424.659576.67
THBTHAI BAHT377.7381.52397.1
USDUS DOLLAR158201584815850

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác