Tỉ giá hối đoái ngày 7-1-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR11764.3911835.411954.34
CADCANADIAN DOLLAR13490.3413612.8613804.59
CHFSWISS FRANC12297.612384.2912558.89
EUREURO19096.819154.2619385.5
GBPBRITISH POUND27550.5827744.7928242.13
HKDHONGKONG DOLLAR2025.972040.252064.89
JPYJAPANESE YEN134.87136.23138.43
SGDSINGAPORE DOLLAR9526.149593.299748.03
THBTHAI BAHT384387.88403.72
USDUS DOLLAR158851591415916

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác