Tỉ giá hối đoái ngày 9-8-2005

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR12012.8412085.3512206.81
CADCANADIAN DOLLAR12882.1612999.1513182.24
CHFSWISS FRANC12440.0612527.7512704.37
EUREURO19454.5119513.0519748.63
GBPBRITISH POUND27947.0228144.0328648.53
HKDHONGKONG DOLLAR2015.562029.772054.27
JPYJAPANESE YEN139.19140.6142.86
SGDSINGAPORE DOLLAR9455.569522.229675.8
THBTHAI BAHT374.1377.88393.3
USDUS DOLLAR158401587015872

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác