Cẩn trọng trước chiếc bẫy với trẻ thơ

Công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) đang giúp việc sản xuất nội dung trở nên nhanh hơn, rẻ hơn và với số lượng lớn hơn. Nhiều đoạn phim chỉ kéo dài vài chục giây nhưng vẫn đủ sức giữ chân người xem bằng hình ảnh bắt mắt, âm thanh dồn dập, tình huống vừa chạm cao trào đã khép lại, đúng lúc sự tò mò lên cao nhất. Trẻ chưa kịp nghĩ về điều vừa xem, đoạn phim tiếp theo đã xuất hiện. Câu hỏi thật sự là điều gì khiến trẻ không muốn dừng lại?

Điều đáng lo không hẳn nằm ở số lượng phim, mà ở cách nhiều video khai thác trực tiếp bản năng tò mò của trẻ, tạo thành một vòng lặp kích thích: một chi tiết gây chú ý, một khoảng trống chưa kịp được giải đáp, rồi lập tức một kích thích mới xuất hiện. Khi vòng lặp ấy diễn ra liên tục, trẻ rất dễ bị cuốn vào trạng thái xem hết video này đến video khác.

Hậu quả không dừng ở việc trẻ “xem nhiều”, mà còn có thể tác động đến tâm hồn, nhận thức và trí tuệ đang trong quá trình hình thành, trong khi khả năng tự bảo vệ trước những nội dung ấy của trẻ còn rất hạn chế.

Một nghiên cứu công bố năm 2024 trên JAMA Network Open (do Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ - AMA xuất bản) đã phân tích 2.880 hình thu nhỏ của các video được đề xuất sau những tìm kiếm phổ biến ở trẻ em, cho thấy các yếu tố gây chú ý mạnh, tạo tò mò và kịch tính xuất hiện với tần suất cao.

Nói cách khác, trẻ không chỉ lựa chọn nội dung, mà nội dung cũng đang được tối ưu để lựa chọn lại trẻ. Vì vậy, cần phân biệt rạch ròi giữa “hấp dẫn” và “lành mạnh”.

Nội dung được tạo ra với sự hỗ trợ của AI không mặc nhiên có hại. Một câu chuyện ngắn vẫn có thể vừa hấp dẫn, vừa mang giá trị giáo dục. Vấn đề nằm ở chỗ sản phẩm ấy khơi gợi tò mò để mở ra khám phá, hay liên tục tạo kích thích mới chỉ nhằm giữ trẻ khó dừng lại?

Khi quen với nhịp kích thích quá cao, khả năng thích nghi với hoạt động đòi hỏi tập trung lâu dài sẽ bị bào mòn dần. Đây cũng là điểm người lớn dễ nhìn sai. Khi trẻ không tự đặt điện thoại xuống, phản ứng quen thuộc thường là: “Con nghiện điện thoại rồi!”. Nhưng một đứa trẻ chưa có đầy đủ khả năng tự điều chỉnh không thể bị đặt vào thế đối đầu với một hệ thống vận hành bằng dữ liệu, thuật toán và cơ chế tối ưu tương tác, rồi chỉ được yêu cầu phải “tự kiểm soát”.

Khung pháp lý cho vấn đề này thực ra đã có. Luật Trẻ em năm 2016 đặt trách nhiệm bảo vệ trẻ em lên gia đình, Nhà nước và xã hội; pháp luật về điện ảnh quy định việc phân loại, cảnh báo nội dung; các quy định về quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ internet tiếp tục xác lập trách nhiệm của nền tảng, gia đình và người sử dụng trong môi trường mạng.

Đáng chú ý, Quyết định 468/QĐ-TTg ngày 23-3-2026 về Chương trình bảo vệ và hỗ trợ trẻ em phát triển trên môi trường mạng giai đoạn 2026-2030 nhấn mạnh yêu cầu chủ động phòng ngừa, thay vì chờ trẻ bị tổn thương rồi mới xử lý.

Nhưng chủ trương chỉ thực sự đi vào cuộc sống khi từng chủ thể làm đúng phần việc của mình. Nếu trẻ bị cuốn vào hàng trăm video cực ngắn mỗi ngày, câu trả lời không thể chỉ là “cha mẹ phải quản lý con tốt hơn”.

Người sáng tạo nội dung cần tự hỏi: mình đang giúp trẻ khám phá thế giới hay đang tạo ra một “chiếc lưỡi câu” để giữ trẻ trên mạng càng lâu càng tốt? Nền tảng số cũng không thể chỉ nói mình cung cấp công cụ, còn người dùng tự chịu trách nhiệm. Khi thuật toán quyết định phần lớn nội dung xuất hiện trước mắt trẻ, thiết kế an toàn phải trở thành một phần trách nhiệm của nền tảng.

Nhà trường cũng không thể dừng ở việc dạy trẻ “không vào trang xấu”, mà cần giúp các em hiểu vì sao mình bị thu hút, nhận biết khi nào một nội dung đang tác động quá mạnh đến cảm xúc và biết cách thoát khỏi vòng lặp ấy. Cha mẹ, thay vì chỉ kiểm soát thiết bị, cần đồng hành nhiều hơn để rèn cho con khả năng tự điều chỉnh cảm xúc, hành vi và thói quen sử dụng công nghệ.

Khi một đứa trẻ biết nhận diện vòng lặp kích thích, biết dừng lại để kiểm chứng, biết chủ động buông điện thoại để trở về với các hoạt động ngoài đời thực và biết tìm đến người lớn khi gặp nội dung bất thường, đó mới là năng lực tự bảo vệ bền vững nhất.

Tin cùng chuyên mục