Sự chuyển dịch mạnh mẽ này được mở đường bởi quyết định thông qua bản sửa đổi lớn đối với “Ba nguyên tắc về chuyển giao thiết bị và công nghệ quốc phòng” của nội các Nhật Bản vào ngày 21-4. Thay đổi này cho phép Tokyo chuyển giao các nền tảng quân sự hoàn chỉnh, bao gồm cả tàu chiến, máy bay chiến đấu và các hệ thống tên lửa, sang các nước đối tác.
Theo báo Japan Times, chỉ vài ngày sau khi sửa đổi, Nhật Bản đã hoàn tất thỏa thuận xuất khẩu quốc phòng lớn nhất từ trước đến nay, ký hợp đồng cung cấp 3 chiếc đầu tiên trong số 11 tàu khu trục lớp Mogami được nâng cấp theo kế hoạch cho Australia. Bên cạnh các cuộc đàm phán về tàu khu trục lớp Asagiri với Jakarta, Tokyo cũng đang đàm phán về việc cung cấp các tàu hộ tống khu trục lớp Abukuma “đã nghỉ hưu” cho Philippines và đẩy nhanh các dự án chuyển giao quốc phòng với Malaysia.
Các hoạt động ngoại giao dồn dập này phản ánh sự thay đổi lớn trong lập trường an ninh khu vực của Nhật Bản. Thay vì chỉ hỗ trợ các đối tác thông qua viện trợ phát triển và hợp tác tuần duyên như trước, Nhật Bản giờ đây hướng tới cung cấp cả thiết bị quốc phòng, công nghệ, đào tạo và xây dựng đối tác công nghiệp.
Trong khu vực, nhiều quốc gia nằm trong tầm ngắm của chiến lược này đều sở hữu các eo biển và tuyến đường hàng hải quan trọng đối với an ninh, lợi ích kinh tế của chính Nhật Bản. Trong số các đối tác khu vực của Nhật Bản, Indonesia chiếm một vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng. Là quốc đảo lớn nhất thế giới, Indonesia nằm giữa các eo biển Malacca, Sunda và Lombok, nơi phần lớn lượng nhập khẩu năng lượng và hoạt động vận chuyển thương mại của Nhật Bản đi qua. Đây là lý do Nhật Bản ngày càng coi Indonesia là đối tác an ninh hàng hải quan trọng, với kết quả cụ thể bằng một Thỏa thuận hợp tác Quốc phòng ký vào tháng 5 vừa qua. Bên cạnh đó, hai bên tiến hành các cuộc đàm phán chính thức về việc chuyển giao các tàu khu trục lớp Asagiri “đã nghỉ hưu” từ Lực lượng Tự vệ trên biển Nhật Bản (MSDF) cho Hải quân Indonesia.
Thực tế cho thấy, nhiều quốc gia đang đối mặt với áp lực an ninh hàng hải ngày càng gia tăng nhưng lại thiếu nguồn lực hoặc thời gian cần thiết để xây dựng năng lực quốc phòng mới từ đầu. Trong bối cảnh đó, các tàu chiến Nhật Bản dù sắp hết niên hạn sử dụng vẫn có thể trở thành lựa chọn giúp các nước nhanh chóng nâng cao năng lực vận hành, nếu đi kèm với đào tạo nhân sự và hỗ trợ hậu cần phù hợp.
Theo giới phân tích, bằng cách kết hợp tàu chiến, thiết bị với huấn luyện, hậu cần và hợp tác công nghiệp, Tokyo đang điều chỉnh xuất khẩu quốc phòng không chỉ đơn thuần là các giao dịch thương mại, mà còn là một công cụ quan trọng trong chính sách đối ngoại ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Cách tiếp cận này dường như đang định hình chiến lược tiếp cận của Nhật Bản với các đối tác như Indonesia, Malaysia và Philippines, đồng thời hỗ trợ nỗ lực rộng lớn hơn của Tokyo trong việc đảm nhận vai trò an ninh chủ động hơn bên cạnh các đồng minh và đối tác khu vực.