Cùng với đó, cơ cấu dòng vốn FDI tiếp tục chuyển dịch theo hướng tích cực. Các dự án mới và mở rộng tập trung nhiều hơn vào sản xuất, chế biến, công nghiệp công nghệ cao, logistics, năng lượng và các lĩnh vực gắn với chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều này cho thấy Việt Nam không còn nhìn nhận như một điểm đến tận dụng chi phí nhân công giá rẻ, mà đang từng bước trở thành mắt xích quan trọng trong chiến lược tái cấu trúc chuỗi giá trị của các tập đoàn đa quốc gia.
Niềm tin này được củng cố thêm từ các khảo sát độc lập của cộng đồng doanh nghiệp nước ngoài. Chỉ số niềm tin kinh doanh của doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam trong quý 4-2025 đạt 80 điểm - mức cao nhất trong 7 năm, vượt xa ngưỡng trung lập. Phần lớn doanh nghiệp đánh giá điều kiện kinh doanh hiện tại là tích cực và bày tỏ sự lạc quan khi bước sang năm 2026, trong đó nhiều doanh nghiệp lớn xác định Việt Nam là điểm đến chiến lược trong khu vực, chứ không chỉ là phương án thay thế.
Trong bối cảnh kinh tế thế giới đầy biến động, sự ổn định kinh tế vĩ mô và sức bật của thị trường nội địa với hơn 100 triệu dân chính là “thẻ bảo hiểm” cho các nhà đầu tư. Bên cạnh đó, nỗ lực cải cách thể chế và quyết tâm đầu tư hạ tầng xuyên suốt thời gian qua đã bắt đầu tạo hiệu ứng lan tỏa. Việc tiệm cận các chuẩn mực quốc tế về ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) cùng cam kết giảm phát thải, xanh hóa chuỗi cung ứng đang giúp Việt Nam trở nên tương thích hơn với chiến lược phát triển bền vững của các tập đoàn lớn.
Tuy nhiên, để giữ vững sức hút, chúng ta cần thẳng thắn nhìn nhận những điểm nghẽn hiện hữu: thủ tục hành chính tại một số khâu vẫn còn rườm rà; tính đồng nhất trong thực thi chính sách giữa các địa phương chưa cao; áp lực về chi phí logistics và tình trạng thiếu hụt lao động tay nghề cao vẫn là những bài toán cần lời giải quyết liệt... Nếu không được xử lý kịp thời, những rào cản này có thể làm mất lợi thế cạnh tranh của quốc gia trong trung hạn.
Bước sang năm 2026, cơ hội đang rộng mở nhưng thách thức cũng không ít. Để FDI tiếp tục là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng, việc cải cách thể chế cần đi vào thực chất hơn nữa, lấy sự hài lòng của doanh nghiệp làm thước đo hiệu quả dịch vụ công. Song song đó, các dự án hạ tầng kết nối vùng cần tăng tốc xây dựng, các dự án tháo điểm nghẽn giao thông nội đô được sớm hoàn thành để giảm thiểu chi phí logistics, tăng sức cạnh tranh hàng hóa. Cần có giải pháp dài hạn về đào tạo và thu hút “chất xám” để cung ứng cho những ngành nghề chất lượng cao phù hợp xu thế phát triển của thế giới…
Việt Nam không chỉ cần vốn, mà cần những dự án FDI có sức lan tỏa, mang theo công nghệ hiện đại và phương thức quản trị tiên tiến. Khi những nút thắt được tháo gỡ bằng một tư duy đột phá và hành động quyết liệt, Việt Nam chắc chắn sẽ không chỉ là điểm dừng chân của dòng vốn, mà còn là tâm điểm của sự sáng tạo và phát triển bền vững trong khu vực.