Khu vực Trung Đông giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong nền kinh tế thế giới: là “trung tâm” dầu mỏ, cũng là một trong những trung tâm trung chuyển hàng hóa lớn của thế giới. Vì vậy, bất kỳ bất ổn nào tại Trung Đông cũng có thể gây xáo trộn chuỗi cung ứng toàn cầu như gián đoạn trong vận chuyển hàng hóa, tăng chi phí logistics... Là nền kinh tế có quy mô thương mại quốc tế đáng kể và tiếp nhận một nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài lớn, Việt Nam khó tránh khỏi những tác động tiêu cực do cuộc xung đột gây ra.
Tác động rõ nhất là chi phí vận tải gia tăng. Khi các tuyến trung chuyển qua Trung Đông gặp khó khăn, nhiều lô hàng buộc phải đổi hướng sang tuyến đường dài hơn, làm tăng chi phí vận chuyển, chi phí bảo hiểm và các rủi ro khác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong nước. Không chỉ vận tải biển, vận tải hàng không cũng chịu áp lực. Hệ quả là tiến độ giao hàng và dòng tiền của doanh nghiệp bị ảnh hưởng.
Tiếp đó là rủi ro về giá xăng dầu. Khoảng 20% lượng khí gas toàn cầu được vận chuyển qua eo biển Hormuz. Khi tuyến này bị gián đoạn, nguồn cung năng lượng sẽ bị ảnh hưởng đáng kể. Giá dầu thế giới ngày 9-3 đã vượt mốc 110USD/thùng. Khi giá dầu tăng, chi phí sản xuất, vận tải tăng theo, tạo áp lực lên lạm phát và tăng trưởng kinh tế, đồng thời tạo ra những rủi ro tiềm ẩn mà Việt Nam khó có thể nằm ngoài vùng tác động.
Với các nền kinh tế lớn như Mỹ và châu Âu, khi lạm phát gia tăng, ngân hàng trung ương thường phải duy trì hoặc quay lại chính sách tiền tệ thắt chặt. Nếu Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) hoặc Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, mặt bằng lãi suất quốc tế sẽ tăng lên. Khi đó, các tài sản bằng USD hoặc EUR trở nên hấp dẫn hơn, có thể kéo theo xu hướng dịch chuyển dòng vốn khỏi các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Hệ quả là áp lực tỷ giá gia tăng, đồng tiền Việt Nam có thể chịu sức ép mất giá tương đối, nếu chênh lệch lãi suất và dòng vốn thay đổi theo hướng bất lợi. Cùng với đó, nếu tỷ giá biến động trong khi Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu nguyên liệu, nguy cơ “lạm phát nhập khẩu” cũng sẽ tăng lên. Điều này tạo thêm áp lực lên mặt bằng giá trong nước.
Trong một viễn cảnh như vậy, chính sách tiền tệ của Việt Nam cần phải thận trọng hơn. Ngân hàng Nhà nước có thể cân nhắc các công cụ như: lãi suất, tỷ giá, dự trữ ngoại hối hoặc điều tiết thanh khoản để giữ ổn định thị trường. Cũng cần lưu ý, khi bất ổn, nhà đầu tư thường tìm đến tài sản trú ẩn như vàng. Nếu giá vàng quốc tế tăng mạnh, tâm lý thị trường trong nước cũng có thể bị ảnh hưởng, làm thay đổi dòng vốn trên thị trường tài chính.
Việt Nam cần theo dõi sát diễn biến và xây dựng các kịch bản ứng phó khác nhau, tránh rơi vào thế bị động nếu tình hình chiến sự ở Trung Đông leo thang. Các doanh nghiệp cần bình tĩnh, chủ động và linh hoạt.
Trong ngắn hạn, cần rà soát lại hợp đồng, tính toán phương án chia sẻ chi phí với đối tác, đảm bảo dòng tiền và giữ uy tín. Về dài hạn, đây là lúc nhìn lại chiến lược quản trị rủi ro như xây dựng các kịch bản dự phòng, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tránh phụ thuộc quá lớn vào một thị trường duy nhất, duy trì quỹ dự phòng tài chính, có các kịch bản khác nhau khi điều kiện ngoại cảnh diễn biến bất lợi.