Khoảng trống “người kể chuyện” cho di sản

Chủ đề toàn cầu của Ngày Quốc tế Bảo tàng (18-5) năm nay là “Bảo tàng đoàn kết một thế giới đang chia rẽ”, cho thấy vai trò của bảo tàng đang được nhìn nhận theo hướng ngày càng chủ động và giàu tính đối thoại hơn.

Trong dòng chảy chuyển đổi ấy, giám tuyển (thuật ngữ chỉ nghề tuyển chọn, xây dựng nội dung và tổ chức trưng bày) nổi lên như một vị trí mang tính quyết định, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng trưng bày, khả năng kết nối công chúng và cả cách một bảo tàng định vị mình trong đời sống đương đại. Tuy nhiên, tại Việt Nam, nghề giám tuyển vẫn đang tồn tại khoảng trống lớn, cả về nhận thức, đào tạo lẫn chuẩn nghề nghiệp.

Trong thời gian dài, hoạt động bảo tàng chủ yếu được nhìn qua lăng kính “lưu giữ và trưng bày hiện vật”. Cách tiếp cận này vẫn cần thiết, nhưng không còn đủ trong bối cảnh xã hội thay đổi nhanh chóng, khi công chúng - đặc biệt là giới trẻ - ngày càng đề cao trải nghiệm, cảm xúc và tính tương tác bên cạnh nhu cầu tiếp nhận thông tin. Vì vậy, giám tuyển hôm nay không còn đơn thuần là người “sắp xếp hiện vật”, mà trở thành người tổ chức câu chuyện, kiến tạo trải nghiệm và định hình cách công chúng tiếp cận quá khứ.

Vấn đề nằm ở chỗ, vai trò đã thay đổi nhưng hệ thống đào tạo và nhận diện nghề nghiệp vẫn chưa theo kịp, khiến giám tuyển dễ bị “hòa tan” vào các chức năng khác trong bảo tàng. Ở không ít nơi, công việc này bị phân tán cho nhiều bộ phận, thiếu một đội ngũ chuyên trách có năng lực liên ngành. Hệ quả là nhiều trưng bày dù được đầu tư vẫn thiếu chiều sâu diễn ngôn, thiếu tính kết nối và chưa tạo được dấu ấn riêng.

Trong khi đó, kinh nghiệm quốc tế cho thấy giám tuyển chính là “trục xoay” của đổi mới bảo tàng. Tại Hệ thống Bảo tàng Smithsonian (Mỹ), mô hình “giám tuyển cộng đồng” cho phép các nhóm xã hội trực tiếp tham gia xây dựng nội dung trưng bày, qua đó tạo nên những câu chuyện đa chiều và gần gũi hơn. Ở British Museum hay Tate Modern (Anh), đội ngũ giám tuyển được đào tạo bài bản và hoạt động như những “nhà sản xuất nội dung”, kết nối nghiên cứu học thuật với sáng tạo đương đại.

Một xu hướng đáng chú ý khác là sự dịch chuyển từ “trưng bày tĩnh” sang “trải nghiệm động”. Bảo tàng Louvre (Pháp) hay Bảo tàng quốc gia Singapore đã tích hợp mạnh mẽ công nghệ số, từ thực tế tăng cường đến không gian nhập vai, biến hành trình tham quan thành trải nghiệm đa giác quan. Trong những mô hình này, công việc của giám tuyển mở rộng sang thiết kế, công nghệ và truyền thông để xây dựng một “kịch bản trải nghiệm” hoàn chỉnh cho khách tham quan.

Nhìn từ những chuyển động đó, có thể thấy vấn đề cốt lõi không nằm ở việc có áp dụng công nghệ hay không, mà ở chỗ năng lực giám tuyển có đủ để “kể lại” di sản theo cách mới hay không. Công nghệ chỉ là công cụ; giám tuyển mới là người quyết định câu chuyện được kể như thế nào, bằng giọng điệu gì và hướng đến nhóm công chúng nào.

Ở Việt Nam, yêu cầu cấp thiết hiện nay là xây dựng một khung năng lực giám tuyển mang tính chuẩn hóa, làm nền tảng cho đào tạo và thực hành. Khung năng lực này cần vượt ra ngoài giới hạn của bảo tàng học truyền thống, tích hợp các yếu tố liên ngành như truyền thông, thiết kế, công nghệ và nghiên cứu công chúng. Đồng thời, cần tạo ra những không gian thử nghiệm để giám tuyển có thể triển khai ý tưởng mới, chấp nhận rủi ro sáng tạo và học hỏi từ thực tiễn.

Quan trọng hơn, cần thay đổi cách nhìn về giám tuyển, từ một vị trí “hậu trường” thành vai trò mang tính chiến lược. Bởi trong bối cảnh cạnh tranh văn hóa ngày càng rõ nét, từ nơi lưu giữ ký ức, bảo tàng đang chuyển mình thành không gian sản xuất nội dung và hình ảnh. Và giám tuyển chính là người “viết kịch bản” cho cách mà một bảo tàng kể câu chuyện đang lưu giữ.

Khi giám tuyển được đặt đúng vị trí, bảo tàng sẽ không còn là không gian tĩnh lặng của quá khứ, mà trở thành một thực thể sống, có khả năng đối thoại với hiện tại và mở ra những cách hiểu mới về di sản. Đó cũng là con đường để bảo tàng Việt Nam bắt kịp xu hướng thế giới và từng bước tạo dấu ấn riêng trên bản đồ văn hóa toàn cầu.

Tin cùng chuyên mục