Một trong những ưu điểm lớn nhất của nghị định là tích hợp, chuẩn hóa các quy định trước đây thành một khung pháp lý thống nhất, bao quát từ điều kiện phát hành, công bố thông tin đến trách nhiệm của tổ chức phát hành và nhà đầu tư.
Bên cạnh đó, lần đầu tiên, một ngưỡng đòn bẩy tài chính cụ thể được thiết lập: tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu phải không vượt quá 5 lần đối với các tổ chức phát hành không phải là công ty đại chúng. Quy định này trực tiếp sàng lọc các doanh nghiệp có năng lực tài chính yếu, giúp dịch chuyển cơ cấu thị trường sang nhóm các nhà phát hành có chất lượng tốt hơn.
Về khía cạnh minh bạch thông tin, nghị định yêu cầu tổ chức phát hành phải công bố chi tiết hơn về mục đích sử dụng vốn, đặc biệt là với trái phiếu phát hành để thực hiện dự án đầu tư và trái phiếu phát hành để cơ cấu lại nợ. Với trái phiếu dự án, doanh nghiệp phải công bố rõ thông tin về pháp lý, tiến độ, rủi ro của dự án; với trái phiếu cơ cấu nợ, phải nêu chi tiết từng khoản nợ và lịch trả nợ. Yêu cầu này giúp nhà đầu tư có thêm dữ liệu để đánh giá khả năng tạo dòng tiền và năng lực trả nợ của doanh nghiệp.
Cơ chế bảo vệ nhà đầu tư cá nhân được tăng cường rõ rệt thông qua các lớp “lá chắn” mới. Đối với trái phiếu bán cho đối tượng này, xếp hạng tín nhiệm, tài sản bảo đảm hoặc bảo lãnh thanh toán toàn bộ gốc là yêu cầu bắt buộc. Đặc biệt, nghị định quy định tài sản bảo đảm không bao gồm cổ phần, cổ phiếu, trái phiếu, phần vốn góp của chính tổ chức phát hành. Quy định này giúp hạn chế các hình thức bảo đảm chất lượng thấp, dễ gây hiểu lầm về mức độ an toàn của trái phiếu.
Nghị định số 200/2026/NĐ-CP đóng vai trò là “nền móng” để khôi phục niềm tin thị trường sau những biến động mạnh giai đoạn 2022-2023. Bằng cách thiết lập các tiêu chuẩn khắt khe hơn, nghị định góp phần giảm thiểu rủi ro chậm trả, mất khả năng thanh toán và hạn chế tình trạng phân phối trái phiếu không phù hợp với năng lực chịu rủi ro của nhà đầu tư.
Tuy nhiên, theo Công ty cổ phần Xếp hạng tín nhiệm đầu tư Việt Nam (VIS Rating), Nghị định số 200/2026/NĐ-CP vẫn chưa giải quyết đầy đủ vấn đề định giá dựa trên rủi ro. Một trong những nguyên nhân là tỷ lệ trái phiếu được xếp hạng tín nhiệm còn quá thấp. Hiện nay, số trái phiếu được xếp hạng chỉ chiếm khoảng 1% tổng số trái phiếu doanh nghiệp đang lưu hành tại Việt Nam.
Trong khi đó, hơn 50% trái phiếu phát hành riêng lẻ được bán cho nhà đầu tư tổ chức vẫn chưa được xếp hạng. Việc thiếu xếp hạng khiến nhà đầu tư khó định vị mức độ rủi ro thực tế của từng công cụ nợ. Cùng với đó là sự thiếu vắng của đường cong lợi suất doanh nghiệp minh bạch và đáng tin cậy. Hệ quả là giá trái phiếu vẫn chủ yếu hình thành qua thương lượng, chịu chi phối bởi quan hệ cung - cầu, dẫn đến kết quả định giá phân tán và thiếu nhất quán.
Nghị định số 200/2026/NĐ-CP là một bước tiến quan trọng, giúp thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam trở nên an toàn và minh bạch hơn, nhưng chưa giải quyết đầy đủ các tồn tại của thị trường. Nếu không mở rộng diện áp dụng xếp hạng tín nhiệm, xây dựng hệ thống định giá rủi ro dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế, hình thành đường cong lợi suất doanh nghiệp minh bạch và đáng tin cậy, đồng thời tháo gỡ các nút thắt trong thực thi, thị trường sẽ chỉ được cải thiện một phần: ổn định hơn nhưng chưa đủ hiệu quả, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu vốn cho các dự án lớn.