Đừng biến hướng nghiệp thành cuộc “lướt sóng ngành nóng”

Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 vừa khép lại với hơn 1,2 triệu thí sinh dự thi (tăng hơn 61.000 thí sinh so với năm trước). Đây không chỉ là một kỳ thi lớn về quy mô, mà còn là thời điểm hơn một triệu người trẻ đứng trước ngã rẽ quan trọng: vào đại học, vào cao đẳng, vào trường nghề, đi làm rồi học tiếp hay chọn một lộ trình học tập khác phù hợp hơn với bản thân.

Với thí sinh, sau kỳ thi là bước vào giai đoạn chọn ngành, chọn trường. Với quốc gia, đây là phép thử đối với năng lực định hướng nguồn nhân lực. Một kỳ thi có thể tổ chức an toàn, nghiêm túc, nhưng nếu sau đó hàng trăm ngàn học sinh vẫn chọn ngành theo phong trào, chọn trường theo điểm số, chọn nghề theo đám đông, thì xem như giáo dục vẫn để ngỏ trách nhiệm của mình.

Năm học này càng đáng chú ý vì là năm đầu thực hiện Nghị quyết 71 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển GD-ĐT. Tinh thần của nghị quyết không dừng ở đổi mới thi cử hay mở rộng cơ hội học tập, mà sâu xa hơn là giáo dục phải góp phần tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

Vì thế, sau kỳ thi, câu hỏi không chỉ là thí sinh được bao nhiêu điểm, đậu trường nào, mà là các em đang được dẫn vào những con đường học tập và nghề nghiệp như thế nào.

Những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, dữ liệu lớn, tự động hóa, công nghệ số trở thành những từ khóa hút mạnh học sinh và phụ huynh. Đó là tín hiệu tốt, vì đất nước không thể đứng ngoài những lĩnh vực công nghệ chiến lược này.

Tuy nhiên, công tác hướng nghiệp sẽ lệch nếu chỉ xoay quanh vài ngành “nóng”, còn truyền thông chỉ chăm chăm vào điểm chuẩn của các ngành thời thượng. Khi ai cũng muốn lên đỉnh tháp, phần thân và phần đáy của tháp nhân lực rất dễ bị bỏ trống.

Nhân lực chất lượng cao không chỉ là nhà khoa học, chuyên gia, kỹ sư hay cử nhân đại học, khi nền kinh tế hiện đại cần kỹ thuật viên, công nhân lành nghề, người vận hành, bảo trì và kiểm soát quy trình sản xuất. Công nghệ không tự đi vào nhà máy, trang trại, bệnh viện hay doanh nghiệp mà công nghệ chỉ tạo ra năng suất khi có người làm chủ tại hiện trường.

Khi xã hội vẫn nặng tâm lý “cố vào đại học”, giáo dục nghề nghiệp bị xem như lựa chọn thấp hơn, khiến doanh nghiệp thiếu kỹ thuật viên, khu công nghiệp thiếu thợ lành nghề, nông nghiệp thiếu người vận hành công nghệ, xem ra hệ thống giáo dục chưa chuẩn bị đủ, đúng nhân lực cho nền kinh tế.

Nông nghiệp công nghệ cao là một ví dụ rất rõ. Quý 1-2026, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản vẫn có khoảng 13,3 triệu lao động, chiếm 25,3% tổng số lao động có việc làm của nền kinh tế. Chỉ riêng con số ấy đã cho thấy nông nghiệp không phải phần phụ, càng không thể là vùng trũng trong chính sách đào tạo nhân lực và chỉ trong 5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu nông lâm thủy sản đã đạt gần 30 tỷ USD.

Những con số ấy cho thấy nông nghiệp không phải phần phụ của nền kinh tế, mà vẫn là không gian sinh kế lớn, là trụ đỡ xuất khẩu và là nơi cần công nghệ không kém bất kỳ lĩnh vực nào.

Một khu vực sử dụng hơn 13 triệu lao động và đóng góp lớn cho xuất khẩu lớn như nông nghiệp công nghệ cao không thể đứng ngoài chiến lược nhân lực chất lượng cao. Tiếc là mùa tuyển sinh thường chỉ làm nổi bật những ngành đại học đang “nóng”, trong khi những nhu cầu kỹ thuật rất cụ thể của địa phương lại ít được đề cập.

Do vậy, các trường nghề nên chủ động hơn, cùng địa phương và doanh nghiệp chỉ rõ học nghề gì, làm ở đâu, thu nhập ra sao, có thể học tiếp thế nào. Hướng nghiệp chỉ có ý nghĩa khi người học nhìn thấy một con đường thật, không phải vài lời quảng bá chung chung. Kỳ thi đã qua đi, nhưng bài toán nhân lực mới bắt đầu. Mùa tuyển sinh chỉ thật sự có ý nghĩa khi người trẻ được cung cấp thông tin minh bạch về ngành học, việc làm, thu nhập, cơ hội học tiếp và nhu cầu nhân lực của từng địa phương.

Đột phá phát triển GD-ĐT không chỉ nằm ở chính sách lớn, mà còn nằm ở khả năng giúp mỗi học sinh chọn một lối học đúng với mình và có ích cho sự phát triển của đất nước.

Tin cùng chuyên mục